Giá dây cáp đồng phế liệu tại Phế Liệu Đại Bảo được định theo tiết diện lõi đồng (mm²), loại vỏ cách điện, và tình trạng — dao động từ 120.000 VNĐ đến 280.000 VNĐ/kg cáp nguyên vỏ, hoặc 305.000VNĐ – 350.000 VNĐ/kg nếu đã tuốt lấy lõi đồng đỏ. Cáp điện không phải sắt vụn giá thấp: lõi đồng bên trong chiếm 35–70% trọng lượng cáp tùy loại, có hàm lượng Cu ≥99%, định giá theo giá đồng đỏ LME London cập nhật hàng ngày.
Nhà thầu điện, kỹ thuật điện nhà máy, và hộ gia đình thay cáp điện thường không biết cáp cũ của mình thuộc loại nào và giá bao nhiêu. Bài viết này cung cấp bảng giá cáp đồng phế liệu theo từng loại tiết diện, cách tính giá trị lô cáp trước khi gọi thu mua, và lý do tuốt vỏ cáp tăng giá trị 50–150%.
Nội dung bài viết
Bảng Giá Dây Cáp Đồng Phế Liệu Theo Loại
Giá cáp đồng phế liệu phụ thuộc vào 3 yếu tố: tiết diện lõi đồng (mm²), loại vỏ cách điện (PVC, XLPE, EPR), và tình trạng cáp (nguyên vỏ hay đã tuốt).
Cáp Điện Lực Hạ Thế (0,6/1 kV)
| Quy cách cáp | Lõi đồng ước tính | Giá cáp nguyên vỏ (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 3×240mm² + 1×120mm² | ~55% Cu | 240.000 VNĐ –280.000 VNĐ |
| 3×150mm² + 1×70mm² | ~52% Cu | 225.000 VNĐ –265.000 VNĐ |
| 3×95mm² + 1×50mm² | ~48% Cu | 210.000 VNĐ –248.000 VNĐ |
| 3×70mm² + 1×35mm² | ~45% Cu | 195.000 VNĐ –235.000 VNĐ |
| 3×50mm² + 1×25mm² | ~42% Cu | 185.000 VNĐ –220.000 VNĐ |
| 3×35mm² + 1×16mm² | ~38% Cu | 170.000 VNĐ –205.000 VNĐ |
| 3×16mm² + 1×10mm² | ~35% Cu | 155.000 VNĐ –190.000 VNĐ |
| 3×10mm² + 1×6mm² | ~32% Cu | 140.000 VNĐ –175.000 VNĐ |
| 3×6mm² + 1×4mm² | ~28% Cu | 125.000 VNĐ –160.000 VNĐ |
| 3×4mm² và nhỏ hơn | ~25% Cu | 120.000 VNĐ –150.000 VNĐ |
Cáp Điều Khiển Và Tín Hiệu
| Loại cáp | Đặc điểm | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Cáp điều khiển 7×1,5mm² | Nhiều lõi nhỏ | 130.000 VNĐ –165.000 VNĐ |
| Cáp điều khiển 12×1mm² | Nhiều lõi nhỏ hơn | 120.000 VNĐ –155.000 VNĐ |
| Cáp tín hiệu có màn chắn | Lõi đồng + lớp nhôm | 110.000 VNĐ –145.000 VNĐ |
| Cáp đồng trục (coaxial) | Lõi + bọc đồng | 95.000 VNĐ –130.000 VNĐ |
Cáp Mạng Và Viễn Thông
| Loại cáp | Đặc điểm | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Cáp Ethernet Cat5e/Cat6 (cuộn) | 8 lõi 24 AWG | 45.000 VNĐ –65.000 VNĐ |
| Cáp điện thoại | Lõi đồng mảnh | 40.000 VNĐ –58.000 VNĐ |
| Cáp tổng đài (trunk cable) | Nhiều đôi | 55.000 VNĐ –75.000 VNĐ |
Giá cập nhật theo LME đồng. Gọi 0987.782.688 để báo giá chính xác theo lô thực tế.
Tại Sao Cáp Đồng Cùng Loại Giá Khác Nhau?
Giá cáp đồng phế liệu thay đổi theo 4 yếu tố: tỷ lệ đồng/vỏ, loại vỏ cách điện, tình trạng lõi, và khối lượng lô.
Tỷ Lệ Đồng Trong Cáp — Yếu Tố Quyết Định
Cùng là cáp 3 pha nhưng tiết diện lớn hơn có tỷ lệ đồng cao hơn vì lõi đồng to trong khi độ dày vỏ PVC tăng ít hơn theo tuyến tính. Cáp 3×240mm² có ~55% trọng lượng là đồng; cáp 3×4mm² chỉ có ~25% trọng lượng là đồng — giải thích vì sao giá kg cáp lớn cao hơn cáp nhỏ.

Loại Vỏ Cách Điện
- Vỏ PVC (Polyvinyl Chloride): phổ biến nhất, vỏ mỏng hơn khiến tỷ lệ đồng cao hơn cùng tiết diện. Vỏ màu đen hoặc xám.
- Vỏ XLPE (Cross-linked Polyethylene): cáp trung thế và cao thế — vỏ dày hơn, tỷ lệ đồng thấp hơn 5–10% so với cáp PVC cùng tiết diện. Bù lại lõi đồng chất lượng cao hơn.
- Vỏ EPR (Ethylene Propylene Rubber): cáp chịu nhiệt và hóa chất đặc thù — thường từ nhà máy hóa chất và đóng tàu. Vỏ cao su dày dẫn tới tỷ lệ đồng thấp.
- Vỏ silicone: cáp nhiệt độ cao (lò nung, thiết bị công nghiệp nhiệt) — vỏ dày đặc biệt nên tỷ lệ đồng thấp nhất, giá kg thấp nhất trong nhóm cáp đồng.

Tình Trạng Lõi Đồng
Lõi đồng bên trong cáp không bị oxy hóa hay hư hỏng dù vỏ bên ngoài đã xuống cấp — trừ trường hợp cháy nặng. Cáp ngâm nước lâu năm: lõi đồng vẫn còn nguyên giá trị, nhưng vỏ cách điện hút nước nặng thêm → tỷ lệ đồng thực tế thấp hơn 5–10%. Phế Liệu Đại Bảo cân và trừ hao nước cho cáp ngâm nước.
Tuốt Vỏ Cáp — Tăng Giá Trị 50–150%
Tuốt vỏ cáp điện lực trước khi bán tăng giá trị từ 120.000 VNĐ –250.000 VNĐ/kg cáp lên 305.000 VNĐ –350.000 VNĐ/kg lõi đồng sạch — mức tăng 50–150% tùy loại cáp.
Khi Nào Đáng Tuốt?
Tuốt vỏ có lãi khi thời gian tuốt tạo ra chênh lệch tiền đủ bù công sức. Ví dụ tính toán thực tế:
Lô cáp 3×70mm²: 100 kg cáp nguyên vỏ
- Bán nguyên vỏ: 100 kg × 210.000 = 21.000.000 VNĐ
- Sau khi tuốt: lõi đồng chiếm ~45% = 45 kg × 335.000 VNĐ = 15.075.000 VNĐ (phần đồng) + vỏ PVC 55 kg × 5.000 = 275.000 VNĐ = 15.350.000 VNĐ
Trong trường hợp này bán nguyên vỏ lợi hơn vì 100 kg × 210.000 = 21 triệu > 15,35 triệu.
Nhưng với cáp 3×240mm²:
- Bán nguyên vỏ: 100 kg × 265.000 = 26.500.000 VNĐ
- Sau khi tuốt: lõi đồng 55 kg × 340.000 = 18.700.000 VNĐ + vỏ PVC 45 kg × 5.000 = 225.000 VNĐ = 18.925.000 VNĐ
Có thể thấy cáp lớn cũng bán nguyên vỏ lợi hơn vì Phế Liệu Đại Bảo trả giá cao cho cáp nguyên vỏ tiết diện lớn.
Trường hợp tuốt vỏ CÓ LỢI: cáp nhỏ 3×6mm² trở xuống bán nguyên vỏ thấp (120.000 VNĐ/kg) nhưng lõi đồng sạch được 305.000–320.000 VNĐ/kg — chênh lệch đủ bù công tuốt tay.
Phế Liệu Đại Bảo tuốt cáp miễn phí cho lô từ 100 kg cáp điện lực vỏ dày — khách hàng nhận giá đồng đỏ thay vì giá cáp thấp hơn mà không cần tự tuốt.

Cách Tính Giá Trị Lô Cáp Trước Khi Bán
Ước lượng giá trị lô cáp trong 3 bước không cần thiết bị đặc biệt.
Bước 1 — Xác định loại cáp: đọc ký hiệu in trên vỏ cáp. Ví dụ: CXV 3×150+1×70 = cáp đồng vỏ XLPE, 3 lõi 150mm² + 1 lõi 70mm². CVV 3×50 = cáp đồng vỏ PVC, 3 lõi 50mm².
Bước 2 — Cân toàn bộ lô: cân tổng kg cáp. Nếu nhiều loại cáp lẫn nhau: tách riêng theo loại rồi cân từng loại.
Bước 3 — Nhân với đơn giá bảng trên: lấy trọng lượng × đơn giá theo tiết diện từ bảng. Cộng tổng các loại.
Ví dụ lô cáp nhà máy hỗn hợp:
- 80 kg cáp CVV 3×95mm² × 220.000 = 17.600.000 VNĐ
- 45 kg cáp CVV 3×16mm² × 160.000 = 7.200.000 VNĐ
- 30 kg cáp điều khiển 7×1,5mm² × 145.000 = 4.350.000 VNĐ
- Tổng ước tính: 29.150.000 VNĐ
Giá thực tế sau khi Phế Liệu Đại Bảo cân và định giá có thể chênh ±5–10% so với ước tính do tình trạng thực tế cáp.

Câu Hỏi Thường Gặp — Giá Dây Cáp Đồng Phế Liệu
Cáp nhôm có giá bằng cáp đồng không?
Không — cáp nhôm lõi nhôm (ACSR, AAC, AAAC dây điện cao thế) giá thấp hơn nhiều: 22.000–42.000 VNĐ/kg cáp nhôm nguyên vỏ. Phân biệt: cáp đồng nặng hơn cáp nhôm cùng tiết diện gấp 3,3 lần (đồng 8,9 g/cm³ vs nhôm 2,7 g/cm³). Màu lõi cáp nhôm là trắng bạc; đồng là đỏ cam.
Cáp điện cao thế (6kV, 22kV) giá có khác không?
Có — cáp trung thế và cao thế có vỏ XLPE dày và lớp bán dẫn (semiconducting layer) làm giảm tỷ lệ đồng. Giá thấp hơn 10–15% cáp hạ thế cùng tiết diện. Mang mẫu cáp đến hoặc gửi ảnh Zalo để báo giá chính xác.
Cáp bị cháy vỏ vẫn bán được không?
Được — lõi đồng bên trong không bị ảnh hưởng bởi cháy vỏ. Giá trừ 10–20% so với cáp nguyên vỏ (do phải mang đi tái chế thêm công đoạn). Cáp cháy toàn phần lõi đen: vẫn thu mua theo giá đồng cháy (180.000–250.000 VNĐ/kg tùy tiết diện).

Lô cáp nhỏ (dưới 20 kg) có thu mua tận nơi không?
Khu vực Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai: thu mua tận nơi từ 10 kg. Tỉnh xa: gộp lô lớn hơn hoặc mang đến điểm thu mua gần nhất.
Giá hôm nay có áp dụng cho ngày mai không?
Giá cáp đồng cập nhật theo LME mỗi ngày. Giá đã báo qua điện thoại có hiệu lực trong ngày — nếu thu mua hôm sau cần xác nhận lại giá. Chênh lệch ngày thường ±1–3%.
Liên Hệ Báo Giá Cáp Đồng
Phế Liệu Đại Bảo – Thu Mua Cáp Đồng Phế Liệu Giá Cao
- Hotline: 0987.782.688 — Báo loại cáp + số lượng → nhận giá ngay
- Zalo: 0987.782.688 — Gửi ảnh ký hiệu cáp để báo giá chính xác
- Địa chỉ: 20/4A tổ 4, khu phố Chiêu Liêu, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương
- Phục vụ: Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu và 12 tỉnh thành khác
Thu mua cáp đồng nguyên vỏ và đã tuốt — tuốt cáp tại chỗ miễn phí cho lô từ 100 kg.






